Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9981 | Xã An Phú | XXAA2983 |
Phường/Xã | Huyện Tuy An | Hoạt động | ||
| 9982 | Xã An Hiệp | XXAA2986 |
Phường/Xã | Huyện Tuy An | Hoạt động | ||
| 9983 | Xã An Nghiệp | XXAA2988 |
Phường/Xã | Huyện Tuy An | Hoạt động | ||
| 9984 | Xã An Phú | XXAA2993 |
Phường/Xã | Tp Tuy Hòa | Hoạt động | ||
| 9985 | Xã Đại Hiệp | XXAA3023 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9986 | Xã Đại Đồng | XXAA3028 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9987 | Xã Đại Quang | XXAA3030 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9988 | Xã Đại Sơn | XXAA3031 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9989 | Xã Đại Hồng | XXAA3043 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9990 | Xã đảo Tân Hiệp | XXAA3044 |
Phường/Xã | Tp Hội An | Hoạt động | ||
| 9991 | Xã Đại Lãnh | XXAA3053 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9992 | Xã Đại An | XXAA3068 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9993 | Xã Đại Hòa | XXAA3079 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9994 | Xã Đại Minh | XXAA3081 |
Phường/Xã | Huyện Đại Lộc | Hoạt động | ||
| 9995 | Xã An Hải | XXAA3135 |
Phường/Xã | Huyện đảo Lý Sơn | Hoạt động | ||
| 9996 | Xã Đại Đồng Thành | XXAA316 |
Phường/Xã | Huyện Thuận Thành | Hoạt động | ||
| 9997 | Xã Đại Đồng | XXAA318 |
Phường/Xã | Huyện Tiên Du | Hoạt động | ||
| 9998 | Xã An Vĩnh | XXAA3204 |
Phường/Xã | Huyện đảo Lý Sơn | Hoạt động | ||
| 9999 | Xã An Mỹ | XXAA3280 |
Phường/Xã | Huyện Kế Sách | Hoạt động | ||
| 10000 | Xã Đại Tâm | XXAA3288 |
Phường/Xã | Huyện Mỹ Xuyên | Hoạt động |