Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10261 | Xã Cam Thịnh Đông | XXAC2287 |
Phường/Xã | Tp Cam Ranh | Hoạt động | ||
| 10262 | Xã Cam Hải Tây | XXAC2304 |
Phường/Xã | Huyện Cam Lâm | Hoạt động | ||
| 10263 | Xã Cam Thịnh Tây | XXAC2317 |
Phường/Xã | Tp Cam Ranh | Hoạt động | ||
| 10264 | Xã Cao Kỳ | XXAC245 |
Phường/Xã | Huyện Chợ Mới | Hoạt động | ||
| 10265 | Xã Cán Cấu | XXAC2511 |
Phường/Xã | Huyện Si Ma Cai | Hoạt động | ||
| 10266 | Xã Châu Thới | XXAC254 |
Phường/Xã | Huyện Vĩnh Lợi | Hoạt động | ||
| 10267 | Xã Cộng Hòa | XXAC2667 |
Phường/Xã | Huyện Vụ Bản | Hoạt động | ||
| 10268 | Xã Chất Bình | XXAC2773 |
Phường/Xã | Huyện Kim Sơn | Hoạt động | ||
| 10269 | Xã Châu Hưng A | XXAC286 |
Phường/Xã | Huyện Vĩnh Lợi | Hoạt động | ||
| 10270 | Xã Chân Mộng | XXAC2894 |
Phường/Xã | Huyện Đoan Hùng | Hoạt động | ||
| 10271 | Xã Cổ Tiết | XXAC2903 |
Phường/Xã | Huyện Tam Nông | Hoạt động | ||
| 10272 | Xã Cao Xá | XXAC2918 |
Phường/Xã | Huyện Lâm Thao | Hoạt động | ||
| 10273 | Xã Cách Bi | XXAC295 |
Phường/Xã | Huyện Quế Võ | Hoạt động | ||
| 10274 | Xã Cao Đức | XXAC297 |
Phường/Xã | Huyện Gia Bình | Hoạt động | ||
| 10275 | Xã Cảnh Hoá | XXAC3002 |
Phường/Xã | Huyện Quảng Trạch | Hoạt động | ||
| 10276 | Xã Cẩm Kim | XXAC3061 |
Phường/Xã | Tp Hội An | Hoạt động | ||
| 10277 | Xã Cẩm Thành | XXAC3088 |
Phường/Xã | Tp Hội An | Hoạt động | ||
| 10278 | Xã Cẩm Hà | XXAC3101 |
Phường/Xã | Tp Hội An | Hoạt động | ||
| 10279 | Xã Châu Phong | XXAC313 |
Phường/Xã | Huyện Quế Võ | Hoạt động | ||
| 10280 | Xã Châu Hưng | XXAC3305 |
Phường/Xã | Huyện Thạnh Trị | Hoạt động |