Danh sách địa điểm
Quản lý danh mục địa điểm hệ thống
12498
Tổng số địa điểm
12498
Đang hoạt động
69
Tỉnh/TP
657
Quận/Huyện
4075
Phường/Xã
22
Có tọa độ
12476
Chưa có tọa độ
0,2%
Tỉ lệ có tọa độ
12424
Tổng số địa điểm con
| # | Tên địa điểm | Mã | Cấp | Địa điểm cha | Tọa độ | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11101 | Xã Ninh Thành | XXAN1848 |
Phường/Xã | Huyện Ninh Giang | Hoạt động | ||
| 11102 | Xã Nam Đồng | XXAN1865 |
Phường/Xã | Tp Hải Dương | Hoạt động | ||
| 11103 | Xã Ngọc Kỳ | XXAN1876 |
Phường/Xã | Huyện Tứ Kỳ | Hoạt động | ||
| 11104 | Xã Ngũ Phúc | XXAN1891 |
Phường/Xã | Huyện Kim Thành | Hoạt động | ||
| 11105 | Xã Nghĩa An | XXAN1892 |
Phường/Xã | Huyện Ninh Giang | Hoạt động | ||
| 11106 | Xã Ngô Quyền | XXAN1900 |
Phường/Xã | Huyện Thanh Miện | Hoạt động | ||
| 11107 | Xã Nam Trung | XXAN1909 |
Phường/Xã | Huyện Nam Sách | Hoạt động | ||
| 11108 | Xã Nhân Hòa | XXAN1941 |
Phường/Xã | Huyện Vĩnh Bảo | Hoạt động | ||
| 11109 | Xã Ngũ Lão | XXAN1956 |
Phường/Xã | Huyện Thủy Nguyên | Hoạt động | ||
| 11110 | Xã Ninh Sơn | XXAN196 |
Phường/Xã | Huyện Việt Yên | Hoạt động | ||
| 11111 | Xã Ngũ Phúc | XXAN1972 |
Phường/Xã | Huyện Kiến Thụy | Hoạt động | ||
| 11112 | Xã Nham Sơn | XXAN198 |
Phường/Xã | Huyện Yên Dũng | Hoạt động | ||
| 11113 | Xã Nghĩa Trung | XXAN202 |
Phường/Xã | Huyện Việt Yên | Hoạt động | ||
| 11114 | Xã Ngọc Thiện | XXAN206 |
Phường/Xã | Huyện Tân Yên | Hoạt động | ||
| 11115 | Xã Ngọc Vân | XXAN207 |
Phường/Xã | Huyện Tân Yên | Hoạt động | ||
| 11116 | Xã Nhuận Trạch | XXAN2107 |
Phường/Xã | Huyện Lương Sơn | Hoạt động | ||
| 11117 | Xã Ngọc Lương | XXAN2113 |
Phường/Xã | Huyện Yên Thủy | Hoạt động | ||
| 11118 | Xã Nguyễn Trãi | XXAN2122 |
Phường/Xã | Huyện Ân Thi | Hoạt động | ||
| 11119 | Xã Ngọc Lâm | XXAN2129 |
Phường/Xã | Thị xã Mỹ Hào | Hoạt động | ||
| 11120 | Xã Nhật Quang | XXAN2130 |
Phường/Xã | Huyện Phù Cừ | Hoạt động |